TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arpenteur

danh từ giống đực (m)
/aʁ.pɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

arpenteur nghĩa là nhân viên đo đạc.

Nghĩa của arpenteur

Danh từ · giống đực

  1. Nhân viên đo đạc.

Dạng từ của arpenteur

Đi với mạo từ: un arpenteur · l'arpenteur

Số nhiềuarpenteurs
Giống cáiarpenteuse
Giống cái số nhiềuarpenteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surveyor
  • Tính từ surveying

Câu hỏi thường gặp

arpenteur nghĩa là gì?

arpenteur (danh từ) nghĩa là nhân viên đo đạc.

arpenteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arpenteur (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.pɑ̃.tœʁ/.

arpenteur là giống đực hay giống cái?

arpenteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.