argentan
danh từ giống đực (m)
/aʁ.ʒɑ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
argentan nghĩa là đồng bạch.
Nghĩa của argentan
Danh từ · giống đực
- Đồng bạch.
Dạng từ của argentan
Đi với mạo từ: un argentan · l'argentan
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nickel silver
Câu hỏi thường gặp
argentan nghĩa là gì?
argentan (danh từ) nghĩa là đồng bạch.
argentan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của argentan (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʒɑ̃.tɑ̃/.
argentan là giống đực hay giống cái?
argentan là danh từ giống đực (dùng với un, le).