archive
/aʁ.ʃiv/ giọng máy của trình duyệt
archive nghĩa là văn khố, hồ sơ lưu trữ.
Nghĩa của archive
Danh từ · giống cái
- Văn khố, hồ sơ lưu trữ (thường số nhiều) (biên soạn)
Dạng từ của archive
Đi với mạo từ: une archive · l'archive
| Số nhiều | archives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an item in an archive, a document kept for historical interest; singular of archives
Câu hỏi thường gặp
archive nghĩa là gì?
archive (danh từ) nghĩa là văn khố, hồ sơ lưu trữ.
archive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của archive (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃiv/.
archive là giống đực hay giống cái?
archive là danh từ giống cái (dùng với une, la).