TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archive

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.ʃiv/ giọng máy của trình duyệt

archive nghĩa là văn khố, hồ sơ lưu trữ.

Nghĩa của archive

Danh từ · giống cái

  1. Văn khố, hồ sơ lưu trữ (thường số nhiều) (biên soạn)

Dạng từ của archive

Đi với mạo từ: une archive · l'archive

Số nhiềuarchives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an item in an archive, a document kept for historical interest; singular of archives

Câu hỏi thường gặp

archive nghĩa là gì?

archive (danh từ) nghĩa là văn khố, hồ sơ lưu trữ.

archive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archive (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃiv/.

archive là giống đực hay giống cái?

archive là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.