TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

architrave

danh từ giống cái (f)
/aʁ.ʃi.tʁav/ giọng máy của trình duyệt

architrave nghĩa là Đà chính bắt ngang trên đầu cột.

Nghĩa của architrave

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Đà chính bắt ngang trên đầu cột.

Dạng từ của architrave

Đi với mạo từ: une architrave · l'architrave

Số nhiềuarchitraves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ architrave

Câu hỏi thường gặp

architrave nghĩa là gì?

architrave (danh từ) nghĩa là Đà chính bắt ngang trên đầu cột.

architrave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của architrave (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃi.tʁav/.

architrave là giống đực hay giống cái?

architrave là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.