TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arcasse

danh từ giống cái (f)
/aʁ.kas/ giọng máy của trình duyệt

arcasse nghĩa là khung đuôi.

Nghĩa của arcasse

Danh từ · giống cái

  1. Khung đuôi (tàu, thuyền).

Dạng từ của arcasse

Đi với mạo từ: une arcasse · l'arcasse

Số nhiềuarcasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stern

Câu hỏi thường gặp

arcasse nghĩa là gì?

arcasse (danh từ) nghĩa là khung đuôi.

arcasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arcasse (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.kas/.

arcasse là giống đực hay giống cái?

arcasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.