apprivoisement
danh từ giống đực (m)
/a.pʁi.vwaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
apprivoisement nghĩa là sự thuần hóa.
Nghĩa của apprivoisement
Danh từ · giống đực
- Sự thuần hóa.
- L'apprivoisement d'un enfant farouchesự uốn nắn một đứa trẻ hung hăng
Dạng từ của apprivoisement
Đi với mạo từ: un apprivoisement · l'apprivoisement
| Số nhiều | apprivoisements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taming (of an animal etc)
Câu hỏi thường gặp
apprivoisement nghĩa là gì?
apprivoisement (danh từ) nghĩa là sự thuần hóa.
apprivoisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apprivoisement (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁi.vwaz.mɑ̃/.
apprivoisement là giống đực hay giống cái?
apprivoisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).