TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apprivoisement

danh từ giống đực (m)
/a.pʁi.vwaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

apprivoisement nghĩa là sự thuần hóa.

Nghĩa của apprivoisement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thuần hóa.
    • L'apprivoisement d'un enfant farouchesự uốn nắn một đứa trẻ hung hăng

Dạng từ của apprivoisement

Đi với mạo từ: un apprivoisement · l'apprivoisement

Số nhiềuapprivoisements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taming (of an animal etc)

Câu hỏi thường gặp

apprivoisement nghĩa là gì?

apprivoisement (danh từ) nghĩa là sự thuần hóa.

apprivoisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apprivoisement (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁi.vwaz.mɑ̃/.

apprivoisement là giống đực hay giống cái?

apprivoisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.