TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apostolat

danh từ giống đực (m)
/a.pɔs.tɔ.la/ giọng máy của trình duyệt

apostolat nghĩa là chức tông đồ, sự truyền đạo.

Nghĩa của apostolat

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Chức tông đồ.
  2. Sự truyền đạo.
  3. Sự truyền bá (một học thuyết), sự tuyên truyền.

Dạng từ của apostolat

Đi với mạo từ: un apostolat · l'apostolat

Số nhiềuapostolats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apostolate

Câu hỏi thường gặp

apostolat nghĩa là gì?

apostolat (danh từ) nghĩa là chức tông đồ, sự truyền đạo.

apostolat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apostolat (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔs.tɔ.la/.

apostolat là giống đực hay giống cái?

apostolat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.