TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aphte

danh từ giống đực (m)
/aft/ giọng máy của trình duyệt

aphte nghĩa là aptơ.

Nghĩa của aphte

Danh từ · giống đực

  1. Y học Aptơ.

Dạng từ của aphte

Đi với mạo từ: un aphte · l'aphte

Số nhiềuaphtes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouth ulcer

Câu hỏi thường gặp

aphte nghĩa là gì?

aphte (danh từ) nghĩa là aptơ.

aphte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aphte (giọng Pháp chuẩn): /aft/.

aphte là giống đực hay giống cái?

aphte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.