aphte
danh từ giống đực (m)
/aft/ giọng máy của trình duyệt
aphte nghĩa là aptơ.
Nghĩa của aphte
Danh từ · giống đực
- Y học Aptơ.
Dạng từ của aphte
Đi với mạo từ: un aphte · l'aphte
| Số nhiều | aphtes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mouth ulcer
Câu hỏi thường gặp
aphte nghĩa là gì?
aphte (danh từ) nghĩa là aptơ.
aphte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aphte (giọng Pháp chuẩn): /aft/.
aphte là giống đực hay giống cái?
aphte là danh từ giống đực (dùng với un, le).