TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aphasique

/a.fa.zik/ giọng máy của trình duyệt

aphasique nghĩa là mất ngôn ngữ, người mất ngôn ngữ.

Nghĩa của aphasique

Tính từ

  1. Y học Mất ngôn ngữ.

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người mất ngôn ngữ.

Dạng từ của aphasique

Số nhiềuaphasiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aphasic

Câu hỏi thường gặp

aphasique nghĩa là gì?

aphasique (tính từ, danh từ) nghĩa là mất ngôn ngữ, người mất ngôn ngữ.

aphasique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aphasique (giọng Pháp chuẩn): /a.fa.zik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.