TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apatride

/a.pa.tʁid/ giọng máy của trình duyệt

apatride nghĩa là không quốc tịch, người không quốc tịch.

Nghĩa của apatride

Tính từ

  1. Không quốc tịch.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người không quốc tịch.
    • Les réfugiés et les apatridesngười tị nạn và người không quốc tịch

Dạng từ của apatride

Số nhiềuapatrides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stateless (without a state or nationality)
  • Danh từ stateless person

Câu hỏi thường gặp

apatride nghĩa là gì?

apatride (tính từ, danh từ) nghĩa là không quốc tịch, người không quốc tịch.

apatride phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apatride (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.tʁid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.