apatride
/a.pa.tʁid/ giọng máy của trình duyệt
apatride nghĩa là không quốc tịch, người không quốc tịch.
Nghĩa của apatride
Tính từ
- Không quốc tịch.
Danh từ · cả hai giống
- Người không quốc tịch.
- Les réfugiés et les apatridesngười tị nạn và người không quốc tịch
Dạng từ của apatride
| Số nhiều | apatrides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stateless (without a state or nationality)
- Danh từ stateless person
Câu hỏi thường gặp
apatride nghĩa là gì?
apatride (tính từ, danh từ) nghĩa là không quốc tịch, người không quốc tịch.
apatride phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apatride (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.tʁid/.