antivol
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.vɔl/ giọng máy của trình duyệt
antivol nghĩa là thiết bị chống trộm.
Nghĩa của antivol
Danh từ · giống đực
- Thiết bị chống trộm (ở xe cộ).
- Il plaça "l'antivol sur la jante de la roue avant" (Le Clézio)hắn đặt "thiết bị chống trộm trên vành bánh trước"
Dạng từ của antivol
Đi với mạo từ: un antivol · l'antivol
| Số nhiều | antivols |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antitheft device
- Tính từ antitheft
Câu hỏi thường gặp
antivol nghĩa là gì?
antivol (danh từ) nghĩa là thiết bị chống trộm.
antivol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antivol (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.vɔl/.
antivol là giống đực hay giống cái?
antivol là danh từ giống đực (dùng với un, le).