TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antivol

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.vɔl/ giọng máy của trình duyệt

antivol nghĩa là thiết bị chống trộm.

Nghĩa của antivol

Danh từ · giống đực

  1. Thiết bị chống trộm (ở xe cộ).
    • Il plaça "l'antivol sur la jante de la roue avant" (Le Clézio)hắn đặt "thiết bị chống trộm trên vành bánh trước"

Dạng từ của antivol

Đi với mạo từ: un antivol · l'antivol

Số nhiềuantivols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antitheft device
  • Tính từ antitheft

Câu hỏi thường gặp

antivol nghĩa là gì?

antivol (danh từ) nghĩa là thiết bị chống trộm.

antivol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antivol (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.vɔl/.

antivol là giống đực hay giống cái?

antivol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.