TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antitrust

/ɑ̃.ti.tʁœst/ giọng máy của trình duyệt

antitrust nghĩa là chống tơrơt.

Nghĩa của antitrust

Tính từ

  1. Kinh tế Chống tơrơt.

Dạng từ của antitrust

Số nhiềuantitrusts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antitrust

Câu hỏi thường gặp

antitrust nghĩa là gì?

antitrust (tính từ) nghĩa là chống tơrơt.

antitrust phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antitrust (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.tʁœst/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.