TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antitoxine

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ti.tɔk.sin/ giọng máy của trình duyệt

antitoxine nghĩa là kháng độc tố.

Nghĩa của antitoxine

Danh từ · giống cái

  1. Y học Kháng độc tố.

Dạng từ của antitoxine

Đi với mạo từ: une antitoxine · l'antitoxine

Số nhiềuantitoxines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antitoxin

Câu hỏi thường gặp

antitoxine nghĩa là gì?

antitoxine (danh từ) nghĩa là kháng độc tố.

antitoxine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antitoxine (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.tɔk.sin/.

antitoxine là giống đực hay giống cái?

antitoxine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.