TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antitétanique

/ɑ̃.ti.te.ta.nik/ giọng máy của trình duyệt

antitétanique nghĩa là chống uốn ván.

Nghĩa của antitétanique

Tính từ

  1. Y học Chống uốn ván.
    • Sérum antitétaniquehuyết thanh chống uốn ván

Dạng từ của antitétanique

Số nhiềuantitétaniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antitetanic, antitetanus

Câu hỏi thường gặp

antitétanique nghĩa là gì?

antitétanique (tính từ) nghĩa là chống uốn ván.

antitétanique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antitétanique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.te.ta.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.