antitétanique
/ɑ̃.ti.te.ta.nik/ giọng máy của trình duyệt
antitétanique nghĩa là chống uốn ván.
Nghĩa của antitétanique
Tính từ
- Y học Chống uốn ván.
- Sérum antitétaniquehuyết thanh chống uốn ván
Dạng từ của antitétanique
| Số nhiều | antitétaniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antitetanic, antitetanus
Câu hỏi thường gặp
antitétanique nghĩa là gì?
antitétanique (tính từ) nghĩa là chống uốn ván.
antitétanique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antitétanique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.te.ta.nik/.