TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antipaludéen

/ɑ̃.ti.pa.ly.de.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

antipaludéen nghĩa là chống sốt rét.

Nghĩa của antipaludéen

Tính từ

  1. Y học Chống sốt rét.

Dạng từ của antipaludéen

Số nhiềuantipaludéens
Giống cáiantipaludéenne
Giống cái số nhiềuantipaludéennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antimalarial
  • Danh từ antimalarial (drug)

Câu hỏi thường gặp

antipaludéen nghĩa là gì?

antipaludéen (tính từ) nghĩa là chống sốt rét.

antipaludéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antipaludéen (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.pa.ly.de.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.