antipaludéen
/ɑ̃.ti.pa.ly.de.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
antipaludéen nghĩa là chống sốt rét.
Nghĩa của antipaludéen
Tính từ
- Y học Chống sốt rét.
Dạng từ của antipaludéen
| Số nhiều | antipaludéens |
| Giống cái | antipaludéenne |
| Giống cái số nhiều | antipaludéennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antimalarial
- Danh từ antimalarial (drug)
Câu hỏi thường gặp
antipaludéen nghĩa là gì?
antipaludéen (tính từ) nghĩa là chống sốt rét.
antipaludéen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antipaludéen (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.pa.ly.de.ɛ̃/.