antimilitarisme
antimilitarisme nghĩa là Sự chống chủ nghĩa quân phiệt.
Nghĩa của antimilitarisme
Danh từ · giống đực
- Sự chống chủ nghĩa quân phiệt.
Dạng từ của antimilitarisme
Đi với mạo từ: un antimilitarisme · l'antimilitarisme
| Số nhiều | antimilitarismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antimilitarism
Câu hỏi thường gặp
antimilitarisme nghĩa là gì?
antimilitarisme (danh từ) nghĩa là Sự chống chủ nghĩa quân phiệt.
antimilitarisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antimilitarisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.mi.li.ta.ʁism/.
antimilitarisme là giống đực hay giống cái?
antimilitarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).