TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antidate

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃tidat/ giọng máy của trình duyệt

antidate nghĩa là Ngày tháng ghi lùi lại (trước ngày tháng thật).

Nghĩa của antidate

Danh từ · giống cái

  1. Ngày tháng ghi lùi lại (trước ngày tháng thật).

Dạng từ của antidate

Đi với mạo từ: une antidate · l'antidate

Câu hỏi thường gặp

antidate nghĩa là gì?

antidate (danh từ) nghĩa là Ngày tháng ghi lùi lại (trước ngày tháng thật).

antidate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antidate (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃tidat/.

antidate là giống đực hay giống cái?

antidate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.