antibrouillage
antibrouillage nghĩa là Vô tuyến truyền thanh thiết bị giảm rối.
Nghĩa của antibrouillage
Danh từ · giống đực
- Vô tuyến truyền thanh thiết bị giảm rối.
Dạng từ của antibrouillage
Đi với mạo từ: un antibrouillage · l'antibrouillage
| Số nhiều | antibrouillages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antijamming
Câu hỏi thường gặp
antibrouillage nghĩa là gì?
antibrouillage (danh từ) nghĩa là Vô tuyến truyền thanh thiết bị giảm rối.
antibrouillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antibrouillage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.bʁu.jaʒ/.
antibrouillage là giống đực hay giống cái?
antibrouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).