TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antibrouillage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.bʁu.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

antibrouillage nghĩa là Vô tuyến truyền thanh thiết bị giảm rối.

Nghĩa của antibrouillage

Danh từ · giống đực

  1. Vô tuyến truyền thanh thiết bị giảm rối.

Dạng từ của antibrouillage

Đi với mạo từ: un antibrouillage · l'antibrouillage

Số nhiềuantibrouillages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antijamming

Câu hỏi thường gặp

antibrouillage nghĩa là gì?

antibrouillage (danh từ) nghĩa là Vô tuyến truyền thanh thiết bị giảm rối.

antibrouillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antibrouillage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.bʁu.jaʒ/.

antibrouillage là giống đực hay giống cái?

antibrouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.