TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anthropopithèque

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁɔ.pɔ.pi.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

anthropopithèque nghĩa là người vượn.

Nghĩa của anthropopithèque

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Người vượn.

Dạng từ của anthropopithèque

Đi với mạo từ: un anthropopithèque · l'anthropopithèque

Số nhiềuanthropopithèques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anthropopithecus

Câu hỏi thường gặp

anthropopithèque nghĩa là gì?

anthropopithèque (danh từ) nghĩa là người vượn.

anthropopithèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anthropopithèque (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɔ.pɔ.pi.tɛk/.

anthropopithèque là giống đực hay giống cái?

anthropopithèque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.