TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anthère

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

anthère nghĩa là bao phấn.

Nghĩa của anthère

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Bao phấn.

Dạng từ của anthère

Đi với mạo từ: une anthère · l'anthère

Số nhiềuanthères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anther

Câu hỏi thường gặp

anthère nghĩa là gì?

anthère (danh từ) nghĩa là bao phấn.

anthère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anthère (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɛʁ/.

anthère là giống đực hay giống cái?

anthère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.