TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antépénultième

/ɑ̃.te.pe.nyl.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt

antépénultième nghĩa là trước áp chót.

Nghĩa của antépénultième

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Trước áp chót.

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Âm tiết trước áp chót.

Dạng từ của antépénultième

Số nhiềuantépénultièmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antepenultimate (two before the last)

Câu hỏi thường gặp

antépénultième nghĩa là gì?

antépénultième (tính từ, danh từ) nghĩa là trước áp chót.

antépénultième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antépénultième (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.te.pe.nyl.tjɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.