antépénultième
/ɑ̃.te.pe.nyl.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt
antépénultième nghĩa là trước áp chót.
Nghĩa của antépénultième
Tính từ
- Ngôn ngữ học Trước áp chót.
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Âm tiết trước áp chót.
Dạng từ của antépénultième
| Số nhiều | antépénultièmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antepenultimate (two before the last)
Câu hỏi thường gặp
antépénultième nghĩa là gì?
antépénultième (tính từ, danh từ) nghĩa là trước áp chót.
antépénultième phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antépénultième (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.te.pe.nyl.tjɛm/.