TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ansérine

/ɑ̃.se.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

ansérine nghĩa là cây rau muối, cỏ chét chân ngỗng.

Nghĩa của ansérine

Tính từ

  1. Peau ansérine da chân ngỗng.

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây rau muối.
  2. Thực vật học Cỏ chét chân ngỗng.

Dạng từ của ansérine

Số nhiềuansérines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anserine

Câu hỏi thường gặp

ansérine nghĩa là gì?

ansérine (tính từ, danh từ) nghĩa là cây rau muối, cỏ chét chân ngỗng.

ansérine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ansérine (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.se.ʁin/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.