TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annonciation

danh từ giống cái (f)
/a.nɔ̃.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

annonciation nghĩa là annonciation lễ truyền tin, sự báo, sự bố cáo.

Nghĩa của annonciation

Danh từ · giống cái

  1. Annonciation (tôn giáo) lễ truyền tin.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự báo; sự bố cáo.

Dạng từ của annonciation

Đi với mạo từ: une annonciation · l'annonciation

Số nhiềuannonciations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annunciation, announcement

Câu hỏi thường gặp

annonciation nghĩa là gì?

annonciation (danh từ) nghĩa là annonciation lễ truyền tin, sự báo, sự bố cáo.

annonciation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annonciation (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ̃.sja.sjɔ̃/.

annonciation là giống đực hay giống cái?

annonciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.