annonciation
annonciation nghĩa là annonciation lễ truyền tin, sự báo, sự bố cáo.
Nghĩa của annonciation
Danh từ · giống cái
- Annonciation (tôn giáo) lễ truyền tin.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự báo; sự bố cáo.
Dạng từ của annonciation
Đi với mạo từ: une annonciation · l'annonciation
| Số nhiều | annonciations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ annunciation, announcement
Câu hỏi thường gặp
annonciation nghĩa là gì?
annonciation (danh từ) nghĩa là annonciation lễ truyền tin, sự báo, sự bố cáo.
annonciation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của annonciation (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ̃.sja.sjɔ̃/.
annonciation là giống đực hay giống cái?
annonciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).