TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annihilation

danh từ giống cái (f)
/a.ni.i.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

annihilation nghĩa là sự làm tiêu ma, sự hủy diệt.

Nghĩa của annihilation

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự phân rã hoàn toàn.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự làm tiêu ma; sự hủy diệt; sự tiêu ma.

Dạng từ của annihilation

Đi với mạo từ: une annihilation · l'annihilation

Số nhiềuannihilations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annihilation

Câu hỏi thường gặp

annihilation nghĩa là gì?

annihilation (danh từ) nghĩa là sự làm tiêu ma, sự hủy diệt.

annihilation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annihilation (giọng Pháp chuẩn): /a.ni.i.la.sjɔ̃/.

annihilation là giống đực hay giống cái?

annihilation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.