TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anisette

danh từ giống cái (f)
/a.ni.zɛt/ giọng máy của trình duyệt

anisette nghĩa là rượu anizet.

Nghĩa của anisette

Danh từ · giống cái

  1. Rượu anizet.

Dạng từ của anisette

Đi với mạo từ: une anisette · l'anisette

Số nhiềuanisettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anisette

Câu hỏi thường gặp

anisette nghĩa là gì?

anisette (danh từ) nghĩa là rượu anizet.

anisette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anisette (giọng Pháp chuẩn): /a.ni.zɛt/.

anisette là giống đực hay giống cái?

anisette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.