TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anharmonique

/a.naʁ.mɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

anharmonique nghĩa là phi điều hòa.

Nghĩa của anharmonique

Tính từ

  1. Toán học Phi điều hòa.
    • Rapport anharmoniquetỷ số phi điều hòa
    • Oscillation anharmoniquegiao động phi điều hòa

Dạng từ của anharmonique

Số nhiềuanharmoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anharmonic

Câu hỏi thường gặp

anharmonique nghĩa là gì?

anharmonique (tính từ) nghĩa là phi điều hòa.

anharmonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anharmonique (giọng Pháp chuẩn): /a.naʁ.mɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.