TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anglophile

/ɑ̃.ɡlɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt

anglophile nghĩa là thân anh, người thân anh.

Nghĩa của anglophile

Tính từ

  1. Thân Anh.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thân Anh.

Dạng từ của anglophile

Số nhiềuanglophiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anglophile

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Anglophilic
  • Danh từ Anglophile

Câu hỏi thường gặp

anglophile nghĩa là gì?

anglophile (tính từ, danh từ) nghĩa là thân anh, người thân anh.

anglophile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anglophile (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡlɔ.fil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.