TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anglo-normand

/ɑ̃.ɡlo.nɔʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

anglo-normand nghĩa là Thuộc Anh - Noóc-măng.

Nghĩa của anglo-normand

Tính từ

  1. Thuộc Anh - Noóc-măng.

Danh từ · giống đực

  1. Ngựa lai Anh - Noóc-măng.
  2. Ngôn ngữ học Tiếng Anh - Noóc-măng.

Dạng từ của anglo-normand

Số nhiềuanglo-normands
Giống cáianglo-normande /ɑ̃.ɡlɔ.nɔʁ.mɑ̃d/
Giống cái số nhiềuanglo-normandes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Anglo-Norman
  • Danh từ Anglo-Norman

Câu hỏi thường gặp

anglo-normand nghĩa là gì?

anglo-normand (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc Anh - Noóc-măng.

anglo-normand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anglo-normand (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡlo.nɔʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.