TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anglicisme

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡli.sism/ giọng máy của trình duyệt

anglicisme nghĩa là từ ngữ đặc anh.

Nghĩa của anglicisme

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ ngữ đặc Anh.
  2. Ngôn ngữ học Từ ngữ vay mượn của Anh.

Dạng từ của anglicisme

Đi với mạo từ: un anglicisme · l'anglicisme

Số nhiềuanglicismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anglicism

Câu hỏi thường gặp

anglicisme nghĩa là gì?

anglicisme (danh từ) nghĩa là từ ngữ đặc anh.

anglicisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anglicisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡli.sism/.

anglicisme là giống đực hay giống cái?

anglicisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.