TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anagramme

danh từ giống cái (f)
/a.na.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

anagramme nghĩa là từ đảo chữ.

Nghĩa của anagramme

Danh từ · giống cái

  1. Từ đảo chữ (ví dụ gare thành rage).

Dạng từ của anagramme

Đi với mạo từ: une anagramme · l'anagramme

Số nhiềuanagrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anagram (word or phrase created by rearranging letters from another word or phrase)

Câu hỏi thường gặp

anagramme nghĩa là gì?

anagramme (danh từ) nghĩa là từ đảo chữ.

anagramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anagramme (giọng Pháp chuẩn): /a.na.ɡʁam/.

anagramme là giống đực hay giống cái?

anagramme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.