TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anagogique

/a.na.ɡɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

anagogique nghĩa là giải thích thần bí.

Nghĩa của anagogique

Tính từ

  1. Tôn giáo Giải thích thần bí.

Dạng từ của anagogique

Số nhiềuanagogiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anagogic

Câu hỏi thường gặp

anagogique nghĩa là gì?

anagogique (tính từ) nghĩa là giải thích thần bí.

anagogique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anagogique (giọng Pháp chuẩn): /a.na.ɡɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.