TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anachorétisme

danh từ giống đực (m)
/a.na.kɔ.ʁe.tism/ giọng máy của trình duyệt

anachorétisme nghĩa là lối tu kín, lối sống ẩn dật.

Nghĩa của anachorétisme

Danh từ · giống đực

  1. Lối tu kín.
  2. Lối sống ẩn dật.

Dạng từ của anachorétisme

Đi với mạo từ: un anachorétisme · l'anachorétisme

Số nhiềuanachorétismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anachoretism

Câu hỏi thường gặp

anachorétisme nghĩa là gì?

anachorétisme (danh từ) nghĩa là lối tu kín, lối sống ẩn dật.

anachorétisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anachorétisme (giọng Pháp chuẩn): /a.na.kɔ.ʁe.tism/.

anachorétisme là giống đực hay giống cái?

anachorétisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.