TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amusie

danh từ giống cái (f)
/a.my.zi/ giọng máy của trình duyệt

amusie nghĩa là sự mất nhạc năng.

Nghĩa của amusie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự mất nhạc năng.

Dạng từ của amusie

Đi với mạo từ: une amusie · l'amusie

Số nhiềuamusies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amusia

Câu hỏi thường gặp

amusie nghĩa là gì?

amusie (danh từ) nghĩa là sự mất nhạc năng.

amusie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amusie (giọng Pháp chuẩn): /a.my.zi/.

amusie là giống đực hay giống cái?

amusie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.