amnistie
danh từ giống cái (f)
/am.nis.ti/ giọng máy của trình duyệt
amnistie nghĩa là sự ân xá.
Nghĩa của amnistie
Danh từ · giống cái
- Sự ân xá.
Dạng từ của amnistie
Đi với mạo từ: une amnistie · l'amnistie
| Số nhiều | amnisties |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amnesty
Câu hỏi thường gặp
amnistie nghĩa là gì?
amnistie (danh từ) nghĩa là sự ân xá.
amnistie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amnistie (giọng Pháp chuẩn): /am.nis.ti/.
amnistie là giống đực hay giống cái?
amnistie là danh từ giống cái (dùng với une, la).