amnioscopie
amnioscopie nghĩa là Sự kiểm tra nước ối bằng phương pháp nội soi.
Nghĩa của amnioscopie
Danh từ · giống cái
- Sự kiểm tra nước ối bằng phương pháp nội soi.
Dạng từ của amnioscopie
Đi với mạo từ: une amnioscopie · l'amnioscopie
| Số nhiều | amnioscopies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amnioscopy
Câu hỏi thường gặp
amnioscopie nghĩa là gì?
amnioscopie (danh từ) nghĩa là Sự kiểm tra nước ối bằng phương pháp nội soi.
amnioscopie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amnioscopie (giọng Pháp chuẩn): /am.njɔs.kɔ.pi/.
amnioscopie là giống đực hay giống cái?
amnioscopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).