TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ammoniaque

/a.mɔ.njak/ giọng máy của trình duyệt

ammoniaque nghĩa là amôniac, amôni hidroxit, dung dịch amôniac.

Nghĩa của ammoniaque

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).
    • Gaz ammoniackhí amôniac
    • Sel ammoniac(từ cũ, nghĩa cũ) amôni clorua

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Amôniac.
  2. Hóa học Amôni hidroxit, dung dịch amôniac.

Câu hỏi thường gặp

ammoniaque nghĩa là gì?

ammoniaque (tính từ, danh từ) nghĩa là amôniac, amôni hidroxit, dung dịch amôniac.

ammoniaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ammoniaque (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.njak/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.