TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amidonnage

danh từ giống đực (m)
/a.mi.dɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

amidonnage nghĩa là sự hồ bột.

Nghĩa của amidonnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hồ bột.

Dạng từ của amidonnage

Đi với mạo từ: un amidonnage · l'amidonnage

Số nhiềuamidonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ starching

Câu hỏi thường gặp

amidonnage nghĩa là gì?

amidonnage (danh từ) nghĩa là sự hồ bột.

amidonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amidonnage (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.dɔ.naʒ/.

amidonnage là giống đực hay giống cái?

amidonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.