TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambleur

/ɑ̃.blœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ambleur nghĩa là đi nước chập.

Nghĩa của ambleur

Tính từ

  1. Đi nước chập.
    • Cheval ambleurngựa đi nước chập (một kiểu đi được coi là dở)

Dạng từ của ambleur

Số nhiềuambleurs
Giống cáiambleuse
Giống cái số nhiềuambleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ambling (of a quadruped, walking with front and back legs in phase)

Câu hỏi thường gặp

ambleur nghĩa là gì?

ambleur (tính từ) nghĩa là đi nước chập.

ambleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambleur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.blœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.