ambleur
/ɑ̃.blœʁ/ giọng máy của trình duyệt
ambleur nghĩa là đi nước chập.
Nghĩa của ambleur
Tính từ
- Đi nước chập.
- Cheval ambleurngựa đi nước chập (một kiểu đi được coi là dở)
Dạng từ của ambleur
| Số nhiều | ambleurs |
| Giống cái | ambleuse |
| Giống cái số nhiều | ambleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ambling (of a quadruped, walking with front and back legs in phase)
Câu hỏi thường gặp
ambleur nghĩa là gì?
ambleur (tính từ) nghĩa là đi nước chập.
ambleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ambleur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.blœʁ/.