TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amadouvier

danh từ giống đực (m)
/a.ma.du.vje/ giọng máy của trình duyệt

amadouvier nghĩa là nấm móng ngựa.

Nghĩa của amadouvier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nấm móng ngựa (dùng làm bùi nhùi).

Dạng từ của amadouvier

Đi với mạo từ: un amadouvier · l'amadouvier

Số nhiềuamadouviers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tinder fungus, hoof fungus

Câu hỏi thường gặp

amadouvier nghĩa là gì?

amadouvier (danh từ) nghĩa là nấm móng ngựa.

amadouvier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amadouvier (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.du.vje/.

amadouvier là giống đực hay giống cái?

amadouvier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.