TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alphabétisation

danh từ giống cái (f)
/al.fa.be.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

alphabétisation nghĩa là Sự xóa nạn mù chữ.

Nghĩa của alphabétisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự xóa nạn mù chữ.
    • Alphabétisation des travailleurs immigréssự xoá nạn mù chữ cho người lao động di cư

Dạng từ của alphabétisation

Đi với mạo từ: une alphabétisation · l'alphabétisation

Số nhiềualphabétisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elimination of illiteracy, the process of learning to write and to read (and to compute); alphabetization

Câu hỏi thường gặp

alphabétisation nghĩa là gì?

alphabétisation (danh từ) nghĩa là Sự xóa nạn mù chữ.

alphabétisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphabétisation (giọng Pháp chuẩn): /al.fa.be.ti.za.sjɔ̃/.

alphabétisation là giống đực hay giống cái?

alphabétisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.