alphabétisation
alphabétisation nghĩa là Sự xóa nạn mù chữ.
Nghĩa của alphabétisation
Danh từ · giống cái
- Sự xóa nạn mù chữ.
- Alphabétisation des travailleurs immigréssự xoá nạn mù chữ cho người lao động di cư
Dạng từ của alphabétisation
Đi với mạo từ: une alphabétisation · l'alphabétisation
| Số nhiều | alphabétisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elimination of illiteracy, the process of learning to write and to read (and to compute); alphabetization
Câu hỏi thường gặp
alphabétisation nghĩa là gì?
alphabétisation (danh từ) nghĩa là Sự xóa nạn mù chữ.
alphabétisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alphabétisation (giọng Pháp chuẩn): /al.fa.be.ti.za.sjɔ̃/.
alphabétisation là giống đực hay giống cái?
alphabétisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).