allume-feu
danh từ giống đực (m)
/a.lym.fø/ giọng máy của trình duyệt
allume-feu nghĩa là đóm, củi nhóm lửa.
Nghĩa của allume-feu
Danh từ · giống đực
- Đóm; củi nhóm lửa.
Dạng từ của allume-feu
Đi với mạo từ: un allume-feu · l'allume-feu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firelighter (small block of flammable substance, typically sawdust and wax combined, used to light fires)
Câu hỏi thường gặp
allume-feu nghĩa là gì?
allume-feu (danh từ) nghĩa là đóm, củi nhóm lửa.
allume-feu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allume-feu (giọng Pháp chuẩn): /a.lym.fø/.
allume-feu là giống đực hay giống cái?
allume-feu là danh từ giống đực (dùng với un, le).