TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allume-feu

danh từ giống đực (m)
/a.lym.fø/ giọng máy của trình duyệt

allume-feu nghĩa là đóm, củi nhóm lửa.

Nghĩa của allume-feu

Danh từ · giống đực

  1. Đóm; củi nhóm lửa.

Dạng từ của allume-feu

Đi với mạo từ: un allume-feu · l'allume-feu

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firelighter (small block of flammable substance, typically sawdust and wax combined, used to light fires)

Câu hỏi thường gặp

allume-feu nghĩa là gì?

allume-feu (danh từ) nghĩa là đóm, củi nhóm lửa.

allume-feu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allume-feu (giọng Pháp chuẩn): /a.lym.fø/.

allume-feu là giống đực hay giống cái?

allume-feu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.