TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

algidité

danh từ giống cái (f)
/al.ʒi.di.te/ giọng máy của trình duyệt

algidité nghĩa là sự lạnh giá, sự cảm hàn.

Nghĩa của algidité

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự lạnh giá, sự cảm hàn.

Dạng từ của algidité

Đi với mạo từ: une algidité · l'algidité

Số nhiềualgidités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ algidity

Câu hỏi thường gặp

algidité nghĩa là gì?

algidité (danh từ) nghĩa là sự lạnh giá, sự cảm hàn.

algidité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của algidité (giọng Pháp chuẩn): /al.ʒi.di.te/.

algidité là giống đực hay giống cái?

algidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.