TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

algébriste

danh từ cả hai giống
/al.ʒe.bʁist/ giọng máy của trình duyệt

algébriste nghĩa là nhà đại số học.

Nghĩa của algébriste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà đại số học.

Dạng từ của algébriste

Số nhiềualgébristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ algebraist

Câu hỏi thường gặp

algébriste nghĩa là gì?

algébriste (danh từ) nghĩa là nhà đại số học.

algébriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của algébriste (giọng Pháp chuẩn): /al.ʒe.bʁist/.

algébriste là giống đực hay giống cái?

algébriste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.