alevinage
danh từ giống đực (m)
/al.vi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
alevinage nghĩa là sự thả cá giống.
Nghĩa của alevinage
Danh từ · giống đực
- Sự thả cá giống.
Dạng từ của alevinage
Đi với mạo từ: un alevinage · l'alevinage
| Số nhiều | alevinages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restocking (a river) with fish fry
Câu hỏi thường gặp
alevinage nghĩa là gì?
alevinage (danh từ) nghĩa là sự thả cá giống.
alevinage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alevinage (giọng Pháp chuẩn): /al.vi.naʒ/.
alevinage là giống đực hay giống cái?
alevinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).