TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alcoomètre

danh từ giống đực (m)
/al.kɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

alcoomètre nghĩa là tửu kế.

Nghĩa của alcoomètre

Danh từ · giống đực

  1. Tửu kế.

Dạng từ của alcoomètre

Đi với mạo từ: un alcoomètre · l'alcoomètre

Số nhiềualcoomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alcoholometer

Câu hỏi thường gặp

alcoomètre nghĩa là gì?

alcoomètre (danh từ) nghĩa là tửu kế.

alcoomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alcoomètre (giọng Pháp chuẩn): /al.kɔ.mɛtʁ/.

alcoomètre là giống đực hay giống cái?

alcoomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.