TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alcoolé

danh từ giống đực (m)
/al.kɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

alcoolé nghĩa là cồn thuốc.

Nghĩa của alcoolé

Danh từ · giống đực

  1. Cồn thuốc.

Dạng từ của alcoolé

Đi với mạo từ: un alcoolé · l'alcoolé

Số nhiềualcoolés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tincture (alcohol extract of herbs etc)

Câu hỏi thường gặp

alcoolé nghĩa là gì?

alcoolé (danh từ) nghĩa là cồn thuốc.

alcoolé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alcoolé (giọng Pháp chuẩn): /al.kɔ.le/.

alcoolé là giống đực hay giống cái?

alcoolé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.