alcalose
danh từ giống cái (f)
/al.ka.loz/ giọng máy của trình duyệt
alcalose nghĩa là sự nhiễm kiềm.
Nghĩa của alcalose
Danh từ · giống cái
- Y học Sự nhiễm kiềm.
Dạng từ của alcalose
Đi với mạo từ: une alcalose · l'alcalose
| Số nhiều | alcaloses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alkalosis
Câu hỏi thường gặp
alcalose nghĩa là gì?
alcalose (danh từ) nghĩa là sự nhiễm kiềm.
alcalose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alcalose (giọng Pháp chuẩn): /al.ka.loz/.
alcalose là giống đực hay giống cái?
alcalose là danh từ giống cái (dùng với une, la).