alcalimétrie
danh từ giống cái (f)
/al.ka.li.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
alcalimétrie nghĩa là phép đo kiềm.
Nghĩa của alcalimétrie
Danh từ · giống cái
- Hóa học Phép đo kiềm.
Dạng từ của alcalimétrie
Đi với mạo từ: une alcalimétrie · l'alcalimétrie
| Số nhiều | alcalimétries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alkalimetry
Câu hỏi thường gặp
alcalimétrie nghĩa là gì?
alcalimétrie (danh từ) nghĩa là phép đo kiềm.
alcalimétrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alcalimétrie (giọng Pháp chuẩn): /al.ka.li.me.tʁi/.
alcalimétrie là giống đực hay giống cái?
alcalimétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).