TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alcalifiant

/al.ka.li.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

alcalifiant nghĩa là kiềm hóa.

Nghĩa của alcalifiant

Tính từ

  1. Hóa học (có khả năng) kiềm hóa.

Dạng từ của alcalifiant

Số nhiềualcalifiants
Giống cáialcalifiante
Giống cái số nhiềualcalifiantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alkalifying

Câu hỏi thường gặp

alcalifiant nghĩa là gì?

alcalifiant (tính từ) nghĩa là kiềm hóa.

alcalifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alcalifiant (giọng Pháp chuẩn): /al.ka.li.fjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.