alcalescent
/al.ka.lɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
alcalescent nghĩa là trở kiềm, hóa kiềm.
Nghĩa của alcalescent
Tính từ
- Trở kiềm, hóa kiềm.
Dạng từ của alcalescent
| Số nhiều | alcalescents |
| Giống cái | alcalescente |
| Giống cái số nhiều | alcalescentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alkalescent
Câu hỏi thường gặp
alcalescent nghĩa là gì?
alcalescent (tính từ) nghĩa là trở kiềm, hóa kiềm.
alcalescent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alcalescent (giọng Pháp chuẩn): /al.ka.lɛ.sɑ̃/.